set in stone
Định nghĩa
Tính từ (cụm từ cố định) - Đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi: "set in stone" mô tả một điều gì đó đã được cố định, không còn linh hoạt để sửa đổi hoặc thay đổi nữa. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất dứt khoát, vĩnh viễn của một quyết định, kế hoạch, hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- (Thỏa thuận vẫn chưa được cố định, vì vậy chúng ta vẫn có thể thương lượng.)
- (Ngày cưới của cô ấy đã được ấn định chắc chắn; đó là ngày 15 tháng Sáu.)
- (Đừng lo, những quy tắc này không phải là bất di bất dịch; chúng có thể được cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carved in stone": một biến thể tương tự, mang nghĩa hoàn toàn không thể thay đổi.
- The company's policy is carved in stone, so no exceptions. (Chính sách của công ty đã được khắc đá, vì vậy không có ngoại lệ.)
- "Not set in stone": dạng phủ định, nhấn mạnh tính linh hoạt, có thể thay đổi.
- The deadline is not set in stone; we can extend it if needed. (Hạn chót không phải là cố định; chúng ta có thể gia hạn nếu cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixed (adj): cố định.
- Immutable (adj): bất biến, không thể thay đổi.
- Permanent (adj): vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
- Unchangeable: không thể thay đổi.
- Irrevocable: không thể hủy bỏ, không thể thay đổi.
- Final: cuối cùng, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in: bắt đầu và có khả năng tiếp diễn (thường dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
- The rain has set in for the weekend. (Mưa đã bắt đầu và kéo dài suốt cuối tuần.)
- Set out: bắt đầu một hành trình hoặc trình bày rõ ràng.
- They set out on their journey early in the morning. (Họ bắt đầu hành trình vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Cast in stone: tương tự "set in stone", mang nghĩa không thể thay đổi.
- Written in stone: một cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The constitution is not written in stone; it can be amended. (Hiến pháp không phải là bất di bất dịch; nó có thể được sửa đổi.)